|
STT |
Tên thiết bị thi công |
Số lượng |
|
I. Máy
trục |
|
A. Máy trục di chuyển |
| 1 |
Cần trục
bánh lốp TADANO TG-500E |
1 |
| 2 |
Cần trục
bánh lốp KPAZ KC-557 Kp |
1 |
| 3 |
Cần trục
bánh lốp MAZ KC-3577 |
1 |
| 4 |
Cần trục
bánh lốp ADK-125 |
2 |
| 5 |
Cần trục
bánh lốp KOBELCO RK 250 |
1 |
| 6 |
Cần trục
bánh lốp KOBELCO RK 450 |
1 |
| 7 |
Cần trục
bánh xích DEK-251 |
1 |
|
B. Máy trục cố định |
| 1 |
Cổng trục
SWL10T C&M |
1 |
| 2 |
Cầu trục
SWL5T C&M |
3 |
| 3 |
Cầu trục
dầm đôi SD10-H12-MH |
2 |
|
II. Xe
cơ giới |
|
A. Xe vận tải |
| 1 |
Xe tải
sơmi-rơmóc KAMAZ-54112 |
1 |
| 2 |
Xe đầu
kéo Maz -642290-2122 |
3 |
| 3 |
Sơ mi rơ
moóc CHIENYOU |
3 |
| 4 |
Xe ôtô
tải ISUZU NPR66P 3.95 Tấn |
1 |
| 5 |
Xe ôtô
tải KIA 1,25 Tấn |
1 |
|
B. Xe ô tô tải gắn cẩu |
| 1 |
Cẩu tự
hành HYUNDAI-UNIC |
1 |
| 2 |
Cẩu tự
hành HYUNDAI-UNIC 290 S |
1 |
| 3 |
Cẩu tự
hành MAZ - FASSI |
1 |
|
C. Xe con |
| 1 |
Xe ô tô
TOYOTA CAMRY 3.0 |
1 |
| 2 |
Xe ô tô
TOYOTA LANDCRUISE-GX |
1 |
| 3 |
Xe ôtô
ISUZU DMAX 5 chỗ |
2 |
| 4 |
Xe ôtô
TOYOTA RUNNER 6 chỗ |
1 |
| 5 |
Xe ô tô
TOYOTA CROWN |
1 |
| 6 |
Xe ôtô
MERCEDES-BENZ E280 ELEGANCE |
1 |
|
D. Xe ca |
| 1 |
Xe ô tô
TOYOTA HIACE 2.0 |
2 |
| 2 |
Xe ô tô
TRANSINCO 1-5 K32 |
1 |
| 3 |
Xe ô tô
TRANSINCO 1-5 AC K46 H1 |
1 |
|
III. Xe máy công trình |
| 1 |
Máy đào
bánh xích SUMITOMO SH350 HD-5 |
1 |
|
IV.
Thiết bị hàn cắt kim loại |
|
A. Máy hàn chỉnh lưu |
| 1 |
Máy hàn
chỉnh lưu một chiều 6 mỏ KDM |
4 |
|
2 |
Máy hàn
chỉnh lưu một chiều 6 mỏ MHD |
19 |
|
B. Máy hàn đơn |
| 1 |
Máy hàn
xoay chiều HQ-24 |
2 |
| 2 |
Máy hàn
xoay chiều |
4 |
| 3 |
Máy hàn
đơn xoay chiều Tấn Thành |
1 |
| 4 |
Máy hàn
xoay chiều MHD |
3 |
| 5 |
Máy hàn
xoay chiều BX6-300AC |
2 |
|
C. Máy hàn TIG |
| 1 |
Máy hàn
TIG xách tay CANDY LHN-140 |
1 |
| 2 |
Máy Hàn
TIG Panasonic |
2 |
| 3 |
Máy hàn
TIG WEDTECH |
3 |
| 4 |
Máy hàn
TIG INVERTER |
4 |
| 5 |
Máy hàn
TIG DC500LT |
4 |
| 6 |
Máy hàn
TIG POWERTIG500 |
2 |
| 7 |
Máy hàn
TIG AC/DC HN-500PII |
7 |
| 8 |
Máy hàn
TIG DC HB-300PII |
2 |
| 9 |
Máy hàn
ARGON OTC MR-315T |
3 |
| 10 |
Máy hàn
ARGON TSP-300 PANASONIC |
1 |
| 11 |
Máy hàn
ARGON TP-500 |
3 |
|
D. Máy hàn MIG/MAG |
| 1 |
Máy hàn
MIG BLU-PAK35 |
1 |
| 2 |
Máy hàn
bán tự động CO2, TS-CMV 500A |
1 |
| 3 |
Máy hàn
MIG/MAG KRII 500 |
1 |
| 4 |
Máy hàn
MIG 500, bán tự động CO2 TS-CMV |
1 |
|
E. Máy hàn tự động |
| 1 |
Máy hàn
hồ quang tự động LT7-DC1000 |
1 |
|
F. Hệ thống hàn dầm chuyên dùng |
| 1 |
Hệ thống
hàn đính dầm NACO A-18JP |
1 |
| 2 |
Hệ thống
hàn dầm tự động NACO-SAW-2-4 |
1 |
| 3 |
Hệ thống
nắn dầm NACO-HS-40 |
1 |
|
G. Máy phát điện hàn |
| 1 |
Máy hàn
tự phát DG -321 |
1 |
|
H. Tủ sấy que hàn |
| 1 |
Tủ sấy
que hàn YCH-200 |
4 |
| 2 |
Sấy
que hàn 10kg - Malai |
3 |
|
3 |
Sấy
que hàn 5kg - Malai |
4 |
| 4 |
Sấy
que hàn 5kg - Hàn Quốc |
4 |
|
I. Máy cắt con rùa |
| 1 |
Máy cắt
rùa IK-12 BEETLE |
3 |
| 2 |
Máy cắt
rùa CGI-30 |
1 |
| 3 |
Máy cắt
rùa IK-93 HAWK |
2 |
| 4 |
Máy cắt
rùa IK12-MAXX |
2 |
| 5 |
Máy cắt
và vát mép tự độngYK200 |
1 |
|
J. Máy cắt ống |
| 1 |
Máy cắt
ống tự động (rùa) |
2 |
| 2 |
Máy cắt
ống điều khiển tay (rùa) |
1 |
|
K. Máy cắt Plasma |
| 1 |
Máy cắt
PLASMA HPT CA-53 |
1 |
|
L. Máy cắt CNC |
| 1 |
Máy cắt
CNC 4 mỏ FS-4600D (3 mỏ gas, 1 mỏ plasma) |
1 |
|
V. Máy
phát điện |
| 1 |
Máy phát
điện KOMATSU EGS300-3 |
1 |
| 2 |
Máy phát
điện Hữu Toàn 300 kva |
1 |
| 3 |
Máy phát
điện RGX 2400 (EC - 17) |
1 |
|
4 |
Máy phát
điện ELEMAXSH-5000DX |
1 |
| 5 |
Máy phát
điện TQuốc - 5 kva |
2 |
| 6 |
Máy phát
điện Hữu Toàn - 50 kva |
4 |
|
VI. Máy
công cụ |
|
A. Máy tiện |
| 1 |
Máy tiện
vạn năng BMT-2480L |
1 |
|
B. Máy khoan đứng |
| 1 |
Máy khoan
đứng K125 |
1 |
| 2 |
Máy khoan
đứng 2S132 |
1 |
|
C. Máy khoan cần |
| 1 |
Máy khoan
cần RD-900 |
2 |
| 2 |
Máy khoan
cần SRB-50 |
2 |
| 3 |
Máy khoan
cần MAS |
1 |
|
D. Máy khoan từ |
| 1 |
Máy khoan
từ MAGTRON MB-32 |
1 |
| 2 |
Máy khoan
từ NITTO AO-3000 |
1 |
| 3 |
Máy khoan
từ UNIBOR EQ50 |
2 |
| 4 |
Máy khoan
từ MAGTRON MB-100 |
2 |
| 5 |
Máy khoan
từ POWERBOR PB-100 |
1 |
|
E. Máy cắt sắt |
|
1 |
Máy cắt
sắt bàn |
9 |
| 2 |
Máy cắt
đá Fusan |
1 |
| 3 |
Máy cắt
sắt Makita |
2 |
|
F.
Máy cắt
đột thuỷ lực |
| 1 |
Máy cắt
đột liên hợp COMPACT 60 |
1 |
| 2 |
Máy đột
lỗ thủy lực NITTO HS11-1624 & -05 |
1 |
| 3 |
Máy cắt
tôn thuỷ lực DMMH3116 NC |
1 |
| 4 |
Máy sấn
tôn thuỷ lực |
1 |
|
G.
Máy lốc
tol |
| 1 |
Máy lốc
tol W11-20 |
1 |
| 2 |
Máy lốc
tol AHS AKYPAK |
1 |
| 3 |
Máy lốc
tol gia công |
1 |
|
H.
Máy ren
gá ống |
| 1 |
Máy ren
ống KSU |
1 |
| 2 |
Máy gá
hàn ống |
1 |
|
I. Máy mài hai đá |
| 1 |
Máy mài
hai đá, 3 pha |
1 |
| 2 |
Máy mài
hai đá |
2 |
|
VII.
Thiết bị nâng hạ |
|
A.
Thiết bị
nâng các loại |
| 1 |
Xe nâng
hàng KOMATSU FD 30 |
1 |
| 2 |
Xe nâng
hàng MITSUBISHI FD 70 |
1 |
| 3 |
Bộ rùa
vận chuyển ER-80 |
1 |
|
B. Plăng xích |
| 1 |
Palăng
xích 20T |
2 |
| 2 |
Palăng
xích KUKDONG |
2 |
| 3 |
Palăng
xích 10T |
3 |
| 4 |
Palăng
xích KUKDONG 5T |
3 |
| 5 |
Palăng
xích KUKDONG 3T |
13 |
| 6 |
Palăng
xích KUKDONG 2T |
1 |
|
7 |
Palăng
xích KUKDONG 1.5T |
2 |
| 8 |
Palăng
xích KUKDONG 1T |
1 |
| 9 |
Palăng
xích HS-5 |
8 |
| 10 |
Palăng
xích 5T |
19 |
| 11 |
Palăng
xích NITCHI 5T |
6 |
| 12 |
Palăng
xích HS-3 |
2 |
| 13 |
Palăng
điện |
2 |
|
C.
Tời các
loại |
|
1 |
Tời điện
SUPERLIM 3T |
1 |
| 2 |
Tời quay
tay loại 5T trở xuống |
5 |
|
D. Các loại kích |
| 1 |
Kích thuỷ
lực TEAM HYDROTEC CHL-1006, MP-3 100T |
2 |
| 2 |
Kích thuỷ
lực 50T |
10 |
|
3 |
Kích thuỷ
lực 20T |
9 |
| 4 |
Kích thuỷ
lực MH-50Y |
4 |
| 5 |
Kích thuỷ
lực HTYO RZC AN347 |
2 |
| 6 |
Kích thuỷ
lực JACK |
4 |
|
7 |
Kích thuỷ
lực MASADA |
3 |
|
E.
Bộ kẹp
tol |
| 1 |
Bộ kẹp
tôn đứng KAWASAKI E-5 |
5 |
| 2 |
Bộ kẹp
tol ngang HLC-S E3T |
2 |
| 3 |
Bộ kẹp
tol ngang E-2T 0-30 |
4 |
| 4 |
Bộ kẹp
tol ngang AMS-2T 0-30 |
1 |
|
F.
Múp treo |
| 1 |
Múp treo
|
2 |
|
VIII. Hệ thống máy lén khí |
|
A.
Máy nén
khí |
| 1 |
Máy nén
khí AIRMAN PSD-390 |
1 |
| 2 |
Máy nén
khí AIRMAN PDS- 655S |
2 |
| 3 |
Máy nén
khí Atlas Copco |
2 |
| 4 |
Máy nén
khí Fuseng SA4100AII |
1 |
| 5 |
Máy nén
khí Fuseng SA75A |
1 |
| 6 |
Máy nén
khí DENYO DPS-130SS |
1 |
| 7 |
Máy nén
khí SAMCO |
1 |
| 8 |
Máy nén
khí PUMA |
5 |
|
B. Máy phun sơn |
| 1 |
Máy phun
sơn GRACOKING 63:1 |
2 |
| 2 |
Máy phun
sơn GRACOKING 56:1 |
2 |
|
3 |
Máy phun
sơn GRACOKING 68:1 |
6 |
| 4 |
Máy phun
sơn chân không áp lực cao Xtreme King |
3 |
|
C.
Cối phun
cát |
| 1 |
Cối phun
cát 50kg |
12 |
| 2 |
Cối phun
bi cát SPEEDO BPM-600 |
3 |
|
D. Hệ thống sấy khí nén |
| 1 |
Bình chứa
khí nén 2000 lít 1160xfi 2160 |
2 |
| 2 |
Hệ thống
sấy khí nén CDT-150A |
1 |
|
E.
Hệ thống
lọc khí |
| 1 |
Máy lọc
khí thở |
2 |
|
F.
Hệ thống
làm sạch bề mặt kim loại |
| 1 |
Thiết bị
làm sạch bề mặt bên trong ống CY-250 |
1 |
| 2 |
Hệ thống
phun bi tự động HT-701 |
1 |
| 3 |
Máy phun
bi cầm tay Educt-O-Matic |
2 |
|
IX.
Thiết bị xây dựng |
|
A.
Máy trộn
bê tông |
| 1 |
Máy trộn
bê tông JZC-350 |
1 |
| 2 |
Máy trộn
bê tông JZC-200 |
1 |
| 3 |
Máy trộn
bê tông JG 150-2 |
1 |
|
B. Máy san nền |
|
1 |
Máy xoa
nền thô MAKATA |
1 |
| 2 |
Máy xoa
nền tinh B-M-W |
1 |
| 3 |
Máy san
gạt bê tông B-M-W |
1 |
|
C. Máy đầm bàn |
| 1 |
Máy đầm
bàn chạy điện CO2-90S2 |
5 |
|
D.
Máy đầm
cóc (đất) |
| 1 |
Máy đầm
cóc R070 |
1 |
| 2 |
Máy đầm
cóc TACOM TV8DK. Động cơ HONDA GX120K1 |
1 |
|
E. Máy đầm dùi |
| 1 |
Máy đầm
dùi ROBIN |
2 |
| 2 |
Máy đầm
dùi điện |
4 |